Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Thành phố Leicester, Anhdanh từ riêngA city, unitary authority, and borough in and the county town of Leicestershire, England.
- Địa phương Leicester, Canadadanh từ riêngA locality in Big Lakes County, Alberta, Canada.
- Thị trấn Leicester, Mỹdanh từ riêngA town in Worcester County, Massachusetts.
- Giống cừu Leicesterdanh từA sheep of an English breed, valued for its meat and fleece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LeicesterDạng gốc (base form)
- LeicestersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Red Leicesterdanh từ | danh từ | Loại phô mai Anh nhẹ, chắc, có màu cam, giống phô mai cheddar |
| Border Leicesterdanh từ | danh từ | Con cừu thuộc giống Anh lông dài, được thăm dò để lấy thịt và len |
| Leicestershire cheesedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Red Leicester |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Thị trấn Leicester
- Thị trấn Leicester, MỹA township in Clay County, Nebraska.
- Thị trấn Leicester, MỹA town in Addison County, Vermont.
Họ từ (word family)
cùng gốc LeicesterVí dụ
- : , .Giống cừu Leicester và cừu lai được mua bởi những nông dân không giữ giống: chúng được cho ăn củ cải trong mùa đông, và được xén lông, vỗ béo trong mùa tiếp theo.
- , .Khi họ ở Leicester, rõ ràng họ có mối quan hệ rất thân thiết.
- .Leanne sống ở Leicester.