Dịch

Leicester

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈlɛstə/nguồnUS/ˈlɛstɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Thành phố Leicester, Anhdanh từ riêngA city, unitary authority, and borough in and the county town of Leicestershire, England.
  2. Địa phương Leicester, Canadadanh từ riêngA locality in Big Lakes County, Alberta, Canada.
  3. Thị trấn Leicester, Mỹdanh từ riêngA town in Worcester County, Massachusetts.
  4. Giống cừu Leicesterdanh từA sheep of an English breed, valued for its meat and fleece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LeicesterDạng gốc (base form)
  2. LeicestersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Red Leicesterdanh từLoại phô mai Anh nhẹ, chắc, có màu cam, giống phô mai cheddar
Border Leicesterdanh từCon cừu thuộc giống Anh lông dài, được thăm dò để lấy thịt và len
Leicestershire cheesedanh từĐồng nghĩa với Red Leicester

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Thị trấn Leicester
  1. Thị trấn Leicester, MỹA township in Clay County, Nebraska.
  2. Thị trấn Leicester, MỹA town in Addison County, Vermont.

Ví dụ

  • : , .Giống cừu Leicester và cừu lai được mua bởi những nông dân không giữ giống: chúng được cho ăn củ cải trong mùa đông, và được xén lông, vỗ béo trong mùa tiếp theo.
  • , .Khi họ ở Leicester, rõ ràng họ có mối quan hệ rất thân thiết.
  • .Leanne sống ở Leicester.

AI