Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Red Leicester
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
l
ɛ
s
t
ə
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
l
ɛ
s
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Loại phô mai Anh nhẹ, chắc, có màu cam, giống phô mai cheddar
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mild, firm English cheese, orange in colour, resembling cheddar.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Leicestershire cheese
AI
1
Loại phô mai Anh nhẹ
1
Loại phô mai Anh nhẹ
1
Loại phô mai Anh nhẹ