Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legitimate child
Nghĩa chính
1
Con hợp pháp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合法
hé fǎ
Hợp pháp, đúng luật
依法
yī fǎ
Hợp pháp, đúng luật
Tiếng Tây Ban Nha
legal
Hợp pháp
legalmente
Hợp pháp, theo pháp luật
legítimo
Hợp pháp, chính đáng
AI
1
Con hợp pháp
1
Con hợp pháp
1
Con hợp pháp