Dịch

legislatorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vị người làm luật, chức vị người lập pháp; chức vị thành viên có quan lập phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or position of a legislator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legislatorshipDạng gốc (base form)
  2. legislatorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI