Dịch

leggie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chân (chi)danh từA leg (limb).
  2. Vận động viên ném bóng xoay chân, tức là vận động viên ném bóng xoay chândanh từA leg spin bowler, i.e. leg spinner.
  3. Một lần giao hàng bị gãy chândanh từA leg break delivery.
  4. Sợi dây chândanh từA leg rope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leggieDạng gốc (base form)
  2. leggiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — " , ; . !"
  • , [ ]

AI