leggie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chân (chi)danh từA leg (limb).
- Vận động viên ném bóng xoay chân, tức là vận động viên ném bóng xoay chândanh từA leg spin bowler, i.e. leg spinner.
- Một lần giao hàng bị gãy chândanh từA leg break delivery.
- Sợi dây chândanh từA leg rope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leggieDạng gốc (base form)
- leggiesSố nhiều (plural)