Dịch

legal action

danh từ (noun)
UK/ˈliː.ɡəl ˈakʃən̩/US/ˈli.ɡəl ˈækʃən/

Nghĩa chính

  1. Kiện tụng, khởi tốdanh từLegal proceedings; a lawsuit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legal actionDạng gốc (base form)
  2. legal actionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
  • .
  • .

AI