Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leg spinner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
ɡ
ˈ
s
p
ɪ
n
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bowler người ném bóng chân quay
danh từ
A bowler who bowls leg spin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leg spinner
Dạng gốc
(base form)
leg spinner
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
leg-spinner
had
talked
about
new
mystery
balls
,
giving
them
names
like
shooters
and
zooters
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leggie
Trái nghĩa
off spinner
AI
1
Bowler người ném bóng chân quay
1
Bowler người ném bóng chân quay
1
Bowler người ném bóng chân quay