Dịch

leg spinner

danh từ (noun)
US/ˈlɛɡ ˈspɪnɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bowler người ném bóng chân quaydanh từA bowler who bowls leg spin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leg spinnerDạng gốc (base form)
  2. leg spinnersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI