Dịch

leg curl

danh từ (noun)
UK/ˈlɛɡ ˈkɜːl/US/ˈlɛɡ ˈkɜɹl/

Nghĩa chính

  1. Bài tập được thực hiện trên một máy trong đó các cơ gân kheo được tác động để uốn cong đầu gối đồng thời chống lại lực cản tác dụng lên bắp chân. Bài tập có thể được thực hiện ở tư thế nằm sấp hoặc đứng, tùy thuộc vào thiết kế của máydanh từAn exercise performed on a machine in which the hamstring muscles are exerted to bend the knee while acting against resistance applied to the lower calf. The exercise may be performed while prone or standing, depending on the design of the machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leg curlDạng gốc (base form)
  2. leg curlsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI