Dịch

leechdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc; phương thuốcdanh từA medicine; remedy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leechdomDạng gốc (base form)
  2. leechdomsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • Egina, , , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

leech-dom

  1. từ tiếng Anh trung đạilechedom
  2. từ tiếng Anh cổlǣċedōm“medicament, medicine; healing, salvation”

AI