lectorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc chức vụ của một giảng viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or post of a lector.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lectorshipDạng gốc (base form)
- lectorshipsSố nhiều (plural)