Dịch

lectorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc chức vụ của một giảng viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or post of a lector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lectorshipDạng gốc (base form)
  2. lectorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI