Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leave hold of
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
l
iː
v
ˈ
h
ɔ
w
l
d
ɒ
v
/
US
/ˈ
l
i
v
ˈ
h
oʊ
l
d
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Buông ra
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
echar
Thả ra, buông ra
arriar
Thả ra, buông ra, thả lỏng (một sợi dây, một sợi dây)
AI
1
Buông ra
1
Buông ra
1
Buông ra