Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leave a vacuum
US
/ˈ
l
i
v
ə
ˈ
v
æ
k
j
u
m
/
Nghĩa chính
1
Để lại khoảng trống
Xuất hiện ở từ khác
vacuum
kết hợp
để lại một khoảng trống
AI
1
Để lại khoảng trống
1
Để lại khoảng trống
1
Để lại khoảng trống