Dịch

leathern

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bằng datính từkhông so sánh (not comparable)Made of leather.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bằng da

Cụm từ (phrase)

leathern conveniencydanh từChiếc xe ngựa

Ví dụ

  • [] , .
  • , ; […]

Họ từ (word family)

cùng gốc leathern

Nguồn gốc (etymology)

leather-en

  1. từ tiếng Anh trung đạiletheren
  2. từ tiếng Anh cổliþren
  3. từ tiếng German nguyên thủy*liþrīnaz“of leather, leathern”

AI