leathern
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bằng datính từkhông so sánh (not comparable)Made of leather.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng da
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leathern conveniencydanh từ | danh từ | Chiếc xe ngựa |
Ví dụ
- [] , .
- , ; […]