Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leather upper
UK
/ˈ
l
ɛ
ð
ə
ˈ
ʌ
p
ə
/
US
/ˈ
l
ɛ
ð
ɚ ˈ
ʌ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mũ giày da
Ví dụ
The
boot
has
a
leather
upper
.
Giày cao cổ có mũ bằng da.
Xuất hiện ở từ khác
upper
kết hợp
mũ giày da
AI
1
Mũ giày da
1
Mũ giày da
1
Mũ giày da