Dịch

leat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máng dẫn nước ra cối xaydanh từAn artificial watercourse, canal, or aqueduct, but especially a millrace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leatDạng gốc (base form)
  2. leatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mill-leatdanh từKênh nhân tạo để vận chuyển nước đến nhà máy; một cuộc đua cối xay

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilete“a meeting or intersection of roads; junction; crossroads; conduit”
  2. từ tiếng Anh cổġelǣte“a going out, ending, meeting”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*lētą

AI