Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
learning outcomes
US
/ˈ
l
ɝ
n
ɪ
ŋ
ˈ
aʊ
t
ˌ
k
ʌ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Kết quả học tập
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
成绩
chéng jì
Điểm số, kết quả học tập
Ví dụ
The
course
has
clear
learning
outcomes
.
Khóa học có những kết quả học tập rõ ràng.
Xuất hiện ở từ khác
learning
kết hợp
kết quả học tập
AI
1
Kết quả học tập
1
Kết quả học tập
1
Kết quả học tập