Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
learnfare
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống phúc lợi trong đó một người phải học đại học, v.v. để nhận được tiền trả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A welfare system in which a person must attend college etc. in order to receive payment.
Nguồn gốc
(etymology)
learn
+
welfare
AI
1
v.v. để nhận được tiền trả
1
v.v. để nhận được tiền trả
1
v.v. để nhận được tiền trả