Dịch

learnedism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ có được thông qua giáo dục chính quy chứ không phải thông qua việc tiếp thu ngôn ngữ thời thơ ấudanh từA word acquired through formal education rather than through childhood language acquisition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. learnedismDạng gốc (base form)
  2. learnedismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , περ , .
  • τὸ πλοῖον τὸ πλοῖο '' . πλοῖο τὸ καράβι.

AI