Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
learned behavior
US
/ˈ
l
ɝ
n
ɪ
d
b
ɪ
ˈ
h
eɪ
.
v
j
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hành vi học được
Ví dụ
Animals
show
learned
behavior
when
they
adapt
to
new
environments
.
Động vật thể hiện hành vi học được khi chúng thích nghi với môi trường mới.
Xuất hiện ở từ khác
learned
kết hợp
hành vi học được
AI
1
Hành vi học được
1
Hành vi học được
1
Hành vi học được