Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leanness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tình trạng gầy còm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being lean, without excess or fat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
fatness
plumpness
fattiness
Nguồn gốc
(etymology)
lean
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
lenenesse
Họ từ
(word family)
cùng gốc
leanness
lean
Cúi
động từ, tính từ, danh từ
lean
er
Người nghiêng về
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vacas flacas
giống cái
Gầy gò, ít thịnh vượng
AI
1
Tình trạng gầy còm
1
Tình trạng gầy còm
1
Tình trạng gầy còm