Dịch

leanness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng gầy còmdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being lean, without excess or fat.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

lean-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạilenenesse

AI