Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leanish
tính từ
(adjective)
/ˈ
l
iː
n
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Hơi gầy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat lean.
Nguồn gốc
(etymology)
lean
+
-ish
AI
1
Hơi gầy
1
Hơi gầy
1
Hơi gầy