Nghĩa chính
- Thiên hướngdanh từA tendency or propensity.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của leanđộng từpresent participle and gerund of lean
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leaningDạng gốc (base form)
- leaningsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- leaning (toward(s) sth)thiên hướng (về phía cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| left-leaningtính từ | tính từ | Ở cánh tả về mặt chính trị |
| Leaning Tower of Pisadanh từ riêng | danh từ riêng | Tháp nghiêng Pisa |
| leaning boarddanh từ | danh từ | Món đồ nội thất giống như một chiếc ghế dài nhưng được đặt theo đường chéo thẳng đứng và thường có kèm theo tay vịn. Phổ biến vào thời kỳ đầu của điện ảnh Hollywood, nơi họ cho phép các nữ diễn viên trong trang phục cầu kỳ nghỉ ngơi mà không bị luộm thuộm |
| forward-leaningtính từ | tính từ | Sẵn sàng hành động hoặc thực hiện sáng kiến; hung dữ; in đậm |
| leaning tower illusiondanh từ | danh từ | Ảo ảnh quang học, trong đó, với một cặp hình ảnh giống hệt nhau của một vật thể nổi lên trong phối cảnh, hình ảnh bên phải dường như nghiêng nhiều hơn |
| leaning toothpick syndromedanh từ | danh từ | Tình huống trong đó biểu thức chuỗi được trích dẫn trở nên khó đọc vì nó chứa một số lượng lớn ký tự thoát, thường là dấu gạch chéo ngược, để tránh xung đột dấu phân cách |
Họ từ (word family)
cùng gốc leaningNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây.
- .