Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escoración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiêng, liệt kê
danh từ
leaning, tilting, listing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escoración
Dạng gốc
(base form)
escoraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leaning
Thiên hướng
AI
1
Nghiêng
1
Nghiêng
1
Nghiêng