Dịch

escoración

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiêng, liệt kêdanh từleaning, tilting, listing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escoraciónDạng gốc (base form)
  2. escoracionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI