Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lean meat
US
/ˈ
l
i
n
ˈ
m
i
t
/
Nghĩa chính
1
Thịt nạc
Xuất hiện ở từ khác
fat
trái nghĩa
thịt nạc, ít mỡ
AI
1
Thịt nạc
1
Thịt nạc
1
Thịt nạc