leafling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc lá nhỏ, nhỏ xíu, thu nhỏ hoặc chưa trưởng thành; một tờ rơidanh từA small, tiny, miniature, or immature leaf; a leaflet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leaflingDạng gốc (base form)
- leaflingsSố nhiều (plural)