Dịch

leafling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc lá nhỏ, nhỏ xíu, thu nhỏ hoặc chưa trưởng thành; một tờ rơidanh từA small, tiny, miniature, or immature leaf; a leaflet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leaflingDạng gốc (base form)
  2. leaflingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] ' , , , , , . , , .
  • , Felicia's .

AI