Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leaf fat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
i
f
ˈ
f
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Các lớp mỡ hỗ trợ thận của lợn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The layers of fat that support the kidneys of a pig.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leaf
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
leaf lard
AI
1
Các lớp mỡ hỗ trợ thận của lợn
1
Các lớp mỡ hỗ trợ thận của lợn
1
Các lớp mỡ hỗ trợ thận của lợn