Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leaderly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xứng đáng là một nhà lãnh đạo
tính từ
Befitting a leader.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leaderly
Dạng gốc
(base form)
more leaderly
So sánh hơn
(comparative)
most leaderly
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
leaderly
un
leaderly
Không lãnh đạo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
leader
+
-ly
AI
1
Xứng đáng là một nhà lãnh đạo
1
Xứng đáng là một nhà lãnh đạo
1
Xứng đáng là một nhà lãnh đạo