Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lead toward something
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
t
ɔɹ
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Dẫn tới một kết quả
Ví dụ
Clear
goals
lead
toward
better
results
.
Mục tiêu rõ ràng dẫn tới kết quả tốt hơn.
Xuất hiện ở từ khác
toward
kết hợp
dẫn tới một kết quả
AI
1
Dẫn tới một kết quả
1
Dẫn tới một kết quả
1
Dẫn tới một kết quả