Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lead pipe
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
p
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Ống chì
Ví dụ
The
plumber
replaced
the
lead
pipe
.
Người thợ ống nước đã thay ống chì.
Xuất hiện ở từ khác
lead
kết hợp
ống chì
AI
1
Ống chì
1
Ống chì
1
Ống chì