Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lead developer
US
/ˈ
l
ɛ
d
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
ə
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lập trình viên trưởng
Ví dụ
He
works
as
the
lead
developer
on
the
app
.
Anh ấy làm lập trình viên trưởng cho ứng dụng này.
Xuất hiện ở từ khác
lead
kết hợp
lập trình viên trưởng
AI
1
Lập trình viên trưởng
1
Lập trình viên trưởng
1
Lập trình viên trưởng