Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead climber
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
k
l
aɪ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người leo lên bằng cách sử dụng mỏ neo
danh từ
One who climbs with the use of anchors.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lead climber
Dạng gốc
(base form)
lead climber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lead climb
+
-er
AI
1
Người leo lên bằng cách sử dụng mỏ neo
1
Người leo lên bằng cách sử dụng mỏ neo
1
Người leo lên bằng cách sử dụng mỏ neo