Nghĩa chính
- Leo lên bằng cách đặt neo trong khi leo lên một tảng đáđộng từTo climb by placing anchors while ascending a rock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lead climbNguyên thể (infinitive)
- lead climbsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lead climbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lead climbingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lead climberdanh từ | danh từ | Người leo lên bằng cách sử dụng mỏ neo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha