Dịch

lead climb

động từ (verb)
US/ˈlɛd ˈklaɪm/

Nghĩa chính

  1. Leo lên bằng cách đặt neo trong khi leo lên một tảng đáđộng từTo climb by placing anchors while ascending a rock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lead climbNguyên thể (infinitive)
  2. lead climbsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lead climbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lead climbingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

lead climberdanh từNgười leo lên bằng cách sử dụng mỏ neo

Ngôn ngữ khác

AI