Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead a team
US
/ˈ
l
ɛ
d
ə
ˈ
t
i
m
/
Nghĩa chính
1
Dẫn dắt đội ngũ
Xuất hiện ở từ khác
lead
kết hợp
dẫn dắt một đội
AI
1
Dẫn dắt đội ngũ
1
Dẫn dắt đội ngũ
1
Dẫn dắt đội ngũ