Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
lead a life
US
/ˈ
l
ɛ
d
ə
ˈ
l
aɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Sống một cuộc đời
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lead a life of vice
Sống cuộc đời trụy lạc
Xuất hiện ở từ khác
lead
kết hợp
sống một cuộc sống
AI
1
Sống một cuộc đời
1
Sống một cuộc đời
1
Sống một cuộc đời