Dịch

leaching

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình lọcdanh từThe process by which something is leached.
  2. Chất lỏng lọc radanh từLiquid that leaches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leachingDạng gốc (base form)
  2. leachingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […]Các thí nghiệm lọc được thực hiện trong buồng khí quyển kiểm soát theo bốn bước khác nhau.

AI