bioleaching
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc hòa tan kim loại khỏi quặng bằng cách sử dụng các vi sinh vật như vi khuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)The dissolution of metals from their ores by the use of microorganisms such as bacteria
Nguồn gốc (etymology)
bio-leaching
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha