Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
lay the foundation
US
/ˈ
l
eɪ
ð
ə
ˌ
f
æ
ʊ
n
ˈ
d
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đặt nền móng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lay the foundations
Đặt nền móng
Ví dụ
They
will
lay
the
foundation
next
month
.
Họ sẽ đặt nền móng vào tháng tới.
Xuất hiện ở từ khác
foundation
kết hợp
đặt nền móng
AI
1
Đặt nền móng
1
Đặt nền móng
1
Đặt nền móng