Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lawrencium
danh từ
(noun)
US
/
l
ə
ˈɹɛ
n
s
i
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lorenxi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A transuranic chemical element (symbol Lr, formerly Lw) with atomic number 103.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unniltrium
Nguồn gốc
(etymology)
Lawrence
+
-ium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
laurencio
giống đực
Pháp luật
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lawrencium
trans
lawrencium
Nằm ngoài Lawrencium trong bảng tuần hoàn
tính từ
Từ liên quan
(related word)
Lawrence
lawrencate
AI
1
Lorenxi
1
Lorenxi
1
Lorenxi