Dịch

law clerk

danh từ (noun)
UK/ˈlɔː ˈklɑːk/US/ˈlɔ ˈklɝk/

Nghĩa chính

  1. Thư ký giúp đỡ thẩm phán trong các thủ tục tố tụng. Tùy theo tòa án, những vị trí đó có thể là nghề nghiệp chuyên môn hoặc có thể là những vị trí tạm thời dành cho sinh viên luật tốt nghiệpdanh từA clerk who assists a judge with legal proceedings. Depending on the court, such positions may be professional careers or may be temporary positions for graduating law students.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. law clerkDạng gốc (base form)
  2. law clerksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI