Dịch

laverock

danh từ (noun)
UK/ˈlævəɹək/US/ˈlævəɹək/

Nghĩa chính

  1. Chim chiền chiệndanh từlark (bird).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laverockDạng gốc (base form)
  2. laverocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sandy laverockdanh từChim sơn ca cát

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilaveroc
  2. từ tiếng Anh cổlāferce

AI