Nghĩa chính
- Chim chiền chiệndanh từlark (bird).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laverockDạng gốc (base form)
- laverocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sandy laverockdanh từ | danh từ | Chim sơn ca cát |
Ví dụ
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilaveroc
- từ tiếng Anh cổlāferce
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha