lavatorium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà vệ sinh hoặc -nơidanh từA washroom or -place.
- Đặc biệt (kiến trúc) khu tắm rửa chung trong một tu việndanh từParticularly, (architecture) the communal washing area in a monastery.
- Nhà vệ sinhdanh từA lavatory.
- Nhà vệ sinh La Mã cổ đạidanh từAn ancient Roman lavatory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lavatoriumDạng gốc (base form)
- lavatoria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- lavatoriumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , . ‘ , ?’ .
- . ‘ ’, .
- , Probono , Caesar’s , , “Probono away-call MXC-IIVD.”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung