laurels
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòng nguyệt quế, danh dựdanh từHonors. From the Ancient Greek practice of crowning victors with a branch from the laurel bush, sacred to Apollo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sit on one's laurelsđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với rest on one's laurels |
| rest on one's laurelsđộng từ | động từ | Ngủ quên trên chiến thắng |
Ví dụ
- .Anh ấy đang ngủ quên trên chiến thắng.
- .Anh ấy đang ngủ quên trên chiến thắng.
- !Đừng ngủ quên trên chiến thắng!
Họ từ (word family)
cùng gốc laurelsTừ liên quan (related word)