Dịch

laurelled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đội vòng nguyệt quế hoặc đội vòng nguyệt quế; người đoạt giảitính từCrowned with laurel, or with a laurel wreath; laureate.
  2. Rất vinh dựtính từHighly honored

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , – , 1960.

AI