Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
launch a career
US
/ˈ
l
ɔ
n
tʃ
ə
k
ə
ˈɹ
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Khởi đầu sự nghiệp
Ví dụ
She
launched
a
career
in
software
.
Cô ấy khởi đầu sự nghiệp trong lĩnh vực phần mềm.
Xuất hiện ở từ khác
career
kết hợp
khởi đầu sự nghiệp
AI
1
Khởi đầu sự nghiệp
1
Khởi đầu sự nghiệp
1
Khởi đầu sự nghiệp