Dịch

laudator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tán dương, người khendanh từOne who lauds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laudatorDạng gốc (base form)
  2. laudatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlaudator

Ví dụ

  • , , .
  • , , , .

AI