Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laudatories
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời khen ngợi; khen
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
laudatory remarks; praise; adulation
AI
1
Lời khen ngợi
1
Lời khen ngợi
1
Lời khen ngợi