Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laudableness
danh từ
(noun)
/ˈ
l
ɔː
d
ə
b
ə
l
n
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Sự đáng tán dương, sự đáng ca ngợi, sự đáng khen ngợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being laudable; praiseworthiness; commendableness.
Nguồn gốc
(etymology)
laudable
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
laudabilidad
giống cái
Sự đáng khen ngợi
AI
1
Sự đáng tán dương
1
Sự đáng tán dương
1
Sự đáng tán dương