Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lattermost
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cuối cùng, mới nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Last.
Nguồn gốc
(etymology)
latter
+
-most
AI
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng