Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latosol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đất nhiệt đới màu đỏ và vàng
danh từ
A lateritic soil of forested temperate or tropical regions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
latosol
Dạng gốc
(base form)
latosol
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
latosol
latosol
ic
Thuộc đất nhiệt đới màu đỏ và vàng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
-o-
+
-sol
từ tiếng Latinh
later
“brick”
AI
1
Đất nhiệt đới màu đỏ và vàng
1
Đất nhiệt đới màu đỏ và vàng
1
Đất nhiệt đới màu đỏ và vàng