Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
latish
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hơi chậm, chầm chậm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat late
2
Hơi muộn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat late
Nguồn gốc
(etymology)
late
+
-ish
Ví dụ
We'll
be
home
latish
,
perhaps
not
until
10
p
.
m
.
AI
1
Hơi chậm
2
Hơi muộn
1
Hơi chậm
2
Hơi muộn
1
Hơi chậm
2
Hơi muộn